BẢNG GIÁ TỔNG HỢP

 

I. VISA NHẬP CẢNH

1. Visa du lịch - ký hiệu DL 

Loại thị thực

(visa)

Số lần

nhập cảnh

Thời gian tiến hành (ngày làm việc) & phí dịch vụ (VND)

Lệ phí thị thực

(VND)

1-2 ngày Khẩn 1/2 ngày
- 1 tháng Một lần VND209,340 +VND348,900 VND581,500
- 1 tháng Nhiều lần VND279,120 +VND348,900 VND814,100
- 3 tháng Một lần VND348,900 +VND348,900 VND581,500
- 3 tháng Nhiều lần VND418,680 +VND348,900 VND1,163,000

 ∗ Ghi chú:

» Giá dịch vụ trên:

- Không bao gồm lệ phí thị thực (lệ phí dán tem visa)

- Nơi nhận visa: Đại sứ quán Việt Nam tại nước ngoài hoặc tại các sân bay quốc tế Việt Nam.

- Tỷ giá tham khảo Vietcombank

 

2. Visa thương mại & làm việc - ký hiệu DN

» Nơi nhận visa: Đại sứ quán / Lãnh sự quán VN tại nước ngoài. 

Loại thị thực

(visa)

Số lần

nhập cảnh

Thời gian tiến hành (ngày làm việc) & phí dịch vụ (VND)

Lệ phí thị thực

(VND)

4 ngày Khẩn 2 ngày
- 3 tháng Một lần VND697,800 +VND348,900 VND581,500
- 3 tháng Nhiều lần VND814,100 +VND348,900 VND1,163,000
- 6 tháng Nhiều lần VND3,837,900 +VND348,900 VND2,209,700
- 1 năm Nhiều lần -- -- --

∗ Ghi chú:

» Giá dịch vụ trên:

- Không bao gồm lệ phí thị thực (lệ phí dán tem visa)

- Nơi nhận visa: Đại sứ quán Việt Nam tại nước ngoài.

- Tỷ giá tham khảo Vietcombank 

 

2. Visa thương mại & làm việc - ký hiệu DN

» Nơi nhận visa: Các sân bay quốc tế Việt Nam. 

Loại thị thực

(visa)

Số lần

nhập cảnh

Thời gian tiến hành (ngày làm việc) & phí dịch vụ (VND)

Lệ phí thị thực

(VND)

4 ngày Khẩn 2 ngày
- 3 tháng Một lần VND930,400 +VND348,900 VND581,500
- 3 tháng Nhiều lần VND1,279,300 +VND348,900 VND1,163,000
- 6 tháng Nhiều lần VND4,070,500 +VND348,900 VND2,209,700
- 1 năm Nhiều lần -- -- --

∗ Ghi chú:

» Giá dịch vụ trên:

- Không bao gồm lệ phí thị thực (lệ phí dán tem visa)

- Nơi nhận visa: Các sân bay quốc tế Việt Nam.

- Tỷ giá tham khảo Vietcombank

 

II. GIA HẠN VISA

Loại thị thực

(visa)

Số lần

nhập cảnh

Thời gian tiến hành (ngày làm việc) & phí dịch vụ (VND)

Ghi chú

6 ngày Khẩn 2 ngày
 1. Visa du lịch - ký hiệu DL
- 1 tháng Một lần VND814,100 +VND348,900 Đã bao gồm lệ phí
 2. Visa thương mại & làm việc - ký hiệu DN
- 1 tháng Một lần VND1,046,700 +VND348,900 Đã bao gồm lệ phí
- 3 tháng Một lần VND1,744,500 +VND348,900 Đã bao gồm lệ phí
- 3 tháng Nhiều lần VND2,209,700 +VND348,900 Đã bao gồm lệ phí

∗ Ghi chú:

- Giá dịch vụ trên áp dụng cho các hồ sơ tại TP.HCM.

- Tỷ giá tham khảo Vietcombank 

 

III. THẺ TẠM TRÚ

Thẻ tạm trú

Thời gian tiến hành 

Phí dịch vụ (VND)

Ghi chú

Hiệu lực thẻ 2 năm

1 tuần

VND4,419,400

Đã bao gồm lệ phí 

 ∗ Ghi chú:

- Giá dịch vụ trên áp dụng cho các hồ sơ tại TP.HCM. 

- Tỷ giá tham khảo Vietcombank

 

 IV. GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG

Giấy phép lao động

Thời gian tiến hành 

Phí dịch vụ (VND)

Ghi chú

Hiệu lực giấy phép 2 năm

2-3 tuần

VND3,256,400

Đã bao gồm lệ phí cấp GPLĐ

∗ Ghi chú:

- Giá dịch vụ trên áp dụng cho các hồ sơ tại TP.HCM. 

- Không bao gồm lệ phí hợp pháp lãnh sự, dịch thuật, công chứng hồ sơ... 

- Tỷ giá tham khảo Vietcombank

 

V. GIẤY MIỄN VISA

Giấy miễn visa

Thời gian tiến hành 

Phí dịch vụ (VND)

Ghi chú

Hiệu lực giấy miễn visa 5 năm

1 tuần

VND2,209,700

Đã bao gồm lệ phí 

 ∗ Ghi chú:

- Giá dịch vụ trên áp dụng cho các hồ sơ tại TP.HCM. 

- Tỷ giá tham khảo Vietcombank

_________________________

Xem thêm »

» Các nước được miễn visa

» Giấy miễn visa (5 năm)

» Ký hiệu visa

» Lệ phí visa

» Đại sứ quán / Lãnh sự quán VN tại nước ngoài

» Gia hạn visa

» Thẻ tạm trú

» Giấy phép lao động